U KRW: Giá Union KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi U sang KRW
U KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 U to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 13, 2026 | ₩135.00 | 79.21% |
| Aug 12, 2026 | ₩75.33 | -17.42% |
| Aug 11, 2026 | ₩91.22 | 198.13% |
| Aug 10, 2026 | ₩30.60 | 64.15% |
| Aug 09, 2026 | ₩18.64 | 27.68% |
| Aug 08, 2026 | ₩14.60 | -20.75% |
| Aug 07, 2026 | ₩18.42 | 68.72% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ U sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi U sang KRW đã tăng 142.78% trong 24 giờ qua.
biểu đồ U sang KRW
biểu đồ Union sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Union Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ U sang KRW hiện tại là ₩134.34. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 142.78% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Union là tăng bởi U đã tăng thêm 376.17% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
U KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 U to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 13, 2026 | ₩135.00 | 79.21% |
| Aug 12, 2026 | ₩75.33 | -17.42% |
| Aug 11, 2026 | ₩91.22 | 198.13% |
| Aug 10, 2026 | ₩30.60 | 64.15% |
| Aug 09, 2026 | ₩18.64 | 27.68% |
| Aug 08, 2026 | ₩14.60 | -20.75% |
| Aug 07, 2026 | ₩18.42 | 68.72% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ U sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi U sang KRW đã tăng 142.78% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi U / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Union (U) sang KRW là ₩134.35 cho mỗi 1 U. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 U sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi U sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:24:51 pm |
|---|---|
| 0.5 U | krw 67.17 |
| 1 U | krw 134.35 |
| 5 U | krw 671.73 |
| 10 U | krw 1,343.46 |
| 50 U | krw 6,717.32 |
| 100 U | krw 13,434.65 |
| 500 U | krw 67,173.24 |
| 1000 U | krw 134,346.48 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Union (U) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang U
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:24:51 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | U 0.003722 |
| 1 KRW | U 0.007443 |
| 5 KRW | U 0.03722 |
| 10 KRW | U 0.07443 |
| 50 KRW | U 0.3722 |
| 100 KRW | U 0.7443 |
| 500 KRW | U 3.72 |
| 1000 KRW | U 7.44 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Union (U) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.













