U CZK: Giá Union CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi U sang CZK
U CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 U to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 13, 2026 | Kč1.96 | 75.69% |
| Aug 12, 2026 | Kč1.12 | -17.63% |
| Aug 11, 2026 | Kč1.36 | 199.41% |
| Aug 10, 2026 | Kč0.4531 | 63.14% |
| Aug 09, 2026 | Kč0.2777 | 27.65% |
| Aug 08, 2026 | Kč0.2176 | -20.76% |
| Aug 07, 2026 | Kč0.2746 | 70.17% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ U sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi U sang CZK đã tăng 166.77% trong 24 giờ qua.
biểu đồ U sang CZK
biểu đồ Union sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Union Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ U sang CZK hiện tại là Kč 1.99. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 166.77% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Union là tăng bởi U đã tăng thêm 370.52% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
U CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 U to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 13, 2026 | Kč1.96 | 75.69% |
| Aug 12, 2026 | Kč1.12 | -17.63% |
| Aug 11, 2026 | Kč1.36 | 199.41% |
| Aug 10, 2026 | Kč0.4531 | 63.14% |
| Aug 09, 2026 | Kč0.2777 | 27.65% |
| Aug 08, 2026 | Kč0.2176 | -20.76% |
| Aug 07, 2026 | Kč0.2746 | 70.17% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ U sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi U sang CZK đã tăng 166.77% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi U / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Union (U) sang CZK là Kč2.00 cho mỗi 1 U. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 U sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi U sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:51:30 pm |
|---|---|
| 0.5 U | czk 0.9979 |
| 1 U | czk 2.00 |
| 5 U | czk 9.98 |
| 10 U | czk 19.96 |
| 50 U | czk 99.79 |
| 100 U | czk 199.58 |
| 500 U | czk 997.92 |
| 1000 U | czk 1,995.84 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Union (U) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang U
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:51:30 pm |
|---|---|
| 0.5 CZK | U 0.2505 |
| 1 CZK | U 0.501 |
| 5 CZK | U 2.51 |
| 10 CZK | U 5.01 |
| 50 CZK | U 25.05 |
| 100 CZK | U 50.10 |
| 500 CZK | U 250.52 |
| 1000 CZK | U 501.04 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Union (U) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.













