U DKK: Giá Union DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi U sang DKK
U DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 U to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 13, 2026 | kr0.4348 | 26.16% |
| Aug 12, 2026 | kr0.3446 | -17.59% |
| Aug 11, 2026 | kr0.4182 | 199.36% |
| Aug 10, 2026 | kr0.1397 | 63.19% |
| Aug 09, 2026 | kr0.0856 | 27.64% |
| Aug 08, 2026 | kr0.06707 | -20.75% |
| Aug 07, 2026 | kr0.08463 | 70.11% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ U sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi U sang DKK đã tăng 33.83% trong 24 giờ qua.
biểu đồ U sang DKK
biểu đồ Union sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Union Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ U sang DKK hiện tại là kr 0.4334. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 33.83% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Union là tăng bởi U đã tăng thêm 111.43% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
U DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 U to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 13, 2026 | kr0.4348 | 26.16% |
| Aug 12, 2026 | kr0.3446 | -17.59% |
| Aug 11, 2026 | kr0.4182 | 199.36% |
| Aug 10, 2026 | kr0.1397 | 63.19% |
| Aug 09, 2026 | kr0.0856 | 27.64% |
| Aug 08, 2026 | kr0.06707 | -20.75% |
| Aug 07, 2026 | kr0.08463 | 70.11% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ U sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi U sang DKK đã tăng 33.83% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi U / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Union (U) sang DKK là kr0.4334 cho mỗi 1 U. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 U sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi U sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:50:58 pm |
|---|---|
| 0.5 U | dkk 0.2167 |
| 1 U | dkk 0.4334 |
| 5 U | dkk 2.17 |
| 10 U | dkk 4.33 |
| 50 U | dkk 21.67 |
| 100 U | dkk 43.34 |
| 500 U | dkk 216.71 |
| 1000 U | dkk 433.42 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Union (U) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang U
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:50:58 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | U 1.15 |
| 1 DKK | U 2.31 |
| 5 DKK | U 11.54 |
| 10 DKK | U 23.07 |
| 50 DKK | U 115.36 |
| 100 DKK | U 230.72 |
| 500 DKK | U 1,153.60 |
| 1000 DKK | U 2,307.21 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Union (U) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.













