ZEC EUR: Giá Zcash EUR (Euro) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZEC sang EUR
ZEC EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEC to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 13, 2026 | €423.32 | -0.36% |
| Aug 12, 2026 | €424.86 | 1.93% |
| Aug 11, 2026 | €416.79 | -2.97% |
| Aug 10, 2026 | €429.57 | -2.66% |
| Aug 09, 2026 | €441.29 | 0.47% |
| Aug 08, 2026 | €439.25 | -0.71% |
| Aug 07, 2026 | €442.41 | 1.58% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEC sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEC sang EUR đã tăng 1.63% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZEC sang EUR
biểu đồ Zcash sang EUR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Zcash Euro
Tỷ giá chuyển đổi từ ZEC sang EUR hiện tại là €424.11. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.63% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Zcash là tăng bởi ZEC đã giảm bớt 2.40% so với EUR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZEC EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEC to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 13, 2026 | €423.32 | -0.36% |
| Aug 12, 2026 | €424.86 | 1.93% |
| Aug 11, 2026 | €416.79 | -2.97% |
| Aug 10, 2026 | €429.57 | -2.66% |
| Aug 09, 2026 | €441.29 | 0.47% |
| Aug 08, 2026 | €439.25 | -0.71% |
| Aug 07, 2026 | €442.41 | 1.58% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEC sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEC sang EUR đã tăng 1.63% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZEC / EUR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Zcash (ZEC) sang EUR là €424.11 cho mỗi 1 ZEC. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZEC sang EUR.
Tỷ lệ chuyển đổi ZEC sang EUR
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:47:22 am |
|---|---|
| 0.5 ZEC | eur 212.06 |
| 1 ZEC | eur 424.11 |
| 5 ZEC | eur 2,120.57 |
| 10 ZEC | eur 4,241.13 |
| 50 ZEC | eur 21,205.66 |
| 100 ZEC | eur 42,411.32 |
| 500 ZEC | eur 212,056.61 |
| 1000 ZEC | eur 424,113.22 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Zcash (ZEC) sang Euro (EUR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi EUR sang ZEC
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:47:22 am |
|---|---|
| 0.5 EUR | ZEC 0.001179 |
| 1 EUR | ZEC 0.002358 |
| 5 EUR | ZEC 0.01179 |
| 10 EUR | ZEC 0.02358 |
| 50 EUR | ZEC 0.1179 |
| 100 EUR | ZEC 0.2358 |
| 500 EUR | ZEC 1.18 |
| 1000 EUR | ZEC 2.36 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Euro (EUR) sang Zcash (ZEC) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












