Vortex
Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Xếp Hạng Khối Lượng Trong 24 giờ (Tiền Tệ)

  • 1. Tether USDt 82.17%

    RankNguồnCặpKhối lượng (24 giờ)Giá Khối lượng (%)
    RankNguồn
    RankNguồnCặpKhối lượng (24 giờ)Giá Khối lượng (%)
    1
    $?
    32.173.120,08 ₫
    10.00%
    2
    $?
    32.173.120,08 ₫
    10.00%
    3
    $?
    32.173.120,08 ₫
    10.00%
    Tổng cộng/ Trung bình
  • 2. Bitcoin 42.08%

    RankNguồnCặpKhối lượng (24 giờ)Giá Khối lượng (%)
    RankNguồn
    RankNguồnCặpKhối lượng (24 giờ)Giá Khối lượng (%)
    1
    $?
    32.173.120,08 ₫
    10.00%
    2
    $?
    32.173.120,08 ₫
    10.00%
    3
    $?
    32.173.120,08 ₫
    10.00%
    Tổng cộng/ Trung bình
  • 3. USDC 16.55%

    RankNguồnCặpKhối lượng (24 giờ)Giá Khối lượng (%)
    RankNguồn
    RankNguồnCặpKhối lượng (24 giờ)Giá Khối lượng (%)
    1
    $?
    32.173.120,08 ₫
    10.00%
    2
    $?
    32.173.120,08 ₫
    10.00%
    3
    $?
    32.173.120,08 ₫
    10.00%
    Tổng cộng/ Trung bình
  • 4. Ethereum 15.24%

    RankNguồnCặpKhối lượng (24 giờ)Giá Khối lượng (%)
    RankNguồn
    RankNguồnCặpKhối lượng (24 giờ)Giá Khối lượng (%)
    1
    $?
    32.173.120,08 ₫
    10.00%
    2
    $?
    32.173.120,08 ₫
    10.00%
    3
    $?
    32.173.120,08 ₫
    10.00%
    Tổng cộng/ Trung bình
  • 5. Solana 2.61%

    RankNguồnCặpKhối lượng (24 giờ)Giá Khối lượng (%)
    RankNguồn
    RankNguồnCặpKhối lượng (24 giờ)Giá Khối lượng (%)
    1
    $?
    32.173.120,08 ₫
    10.00%
    2
    $?
    32.173.120,08 ₫
    10.00%
    3
    $?
    32.173.120,08 ₫
    10.00%
    Tổng cộng/ Trung bình
  • 6. XRP 1.94%

    RankNguồnCặpKhối lượng (24 giờ)Giá Khối lượng (%)
    RankNguồn
    RankNguồnCặpKhối lượng (24 giờ)Giá Khối lượng (%)
    1
    $?
    32.173.120,08 ₫
    10.00%
    2
    $?
    32.173.120,08 ₫
    10.00%
    3
    $?
    32.173.120,08 ₫
    10.00%
    Tổng cộng/ Trung bình
  • 7. BNB 1.91%

    RankNguồnCặpKhối lượng (24 giờ)Giá Khối lượng (%)
    RankNguồn
    RankNguồnCặpKhối lượng (24 giờ)Giá Khối lượng (%)
    1
    $?
    32.173.120,08 ₫
    10.00%
    2
    $?
    32.173.120,08 ₫
    10.00%
    3
    $?
    32.173.120,08 ₫
    10.00%
    Tổng cộng/ Trung bình
  • 8. Block Street 1.84%

    RankNguồnCặpKhối lượng (24 giờ)Giá Khối lượng (%)
    RankNguồn
    RankNguồnCặpKhối lượng (24 giờ)Giá Khối lượng (%)
    1
    $?
    32.173.120,08 ₫
    10.00%
    2
    $?
    32.173.120,08 ₫
    10.00%
    3
    $?
    32.173.120,08 ₫
    10.00%
    Tổng cộng/ Trung bình
  • 9. WETH 1.56%

    RankNguồnCặpKhối lượng (24 giờ)Giá Khối lượng (%)
    RankNguồn
    RankNguồnCặpKhối lượng (24 giờ)Giá Khối lượng (%)
    1
    $?
    32.173.120,08 ₫
    10.00%
    2
    $?
    32.173.120,08 ₫
    10.00%
    3
    $?
    32.173.120,08 ₫
    10.00%
    Tổng cộng/ Trung bình
  • 10. World Liberty Financial USD 1.24%

    RankNguồnCặpKhối lượng (24 giờ)Giá Khối lượng (%)
    RankNguồn
    RankNguồnCặpKhối lượng (24 giờ)Giá Khối lượng (%)
    1
    $?
    32.173.120,08 ₫
    10.00%
    2
    $?
    32.173.120,08 ₫
    10.00%
    3
    $?
    32.173.120,08 ₫
    10.00%
    Tổng cộng/ Trung bình
Các loại tiền điện tử: 56.61M
Trao đổi: 967
Vốn hóa thị trường: 
$2.18T
0.03%
Khối lượng trong vòng 24 giờ: 
$53.06B
2.33%
Tỷ lệ thống trị: BTC: 58.5% ETH: 10.4%
 Phí gas trên ETH: 
 Sợ hãi & Tham lam: 
API