XLM DKK: Giá Stellar DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XLM sang DKK
XLM DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XLM to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 18, 2026 | kr1.53 | 4.46% |
| Jun 17, 2026 | kr1.46 | 5.34% |
| Jun 16, 2026 | kr1.39 | 0.87% |
| Jun 15, 2026 | kr1.38 | 12.11% |
| Jun 14, 2026 | kr1.23 | 1.75% |
| Jun 13, 2026 | kr1.21 | -0.60% |
| Jun 12, 2026 | kr1.22 | -1.75% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XLM sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang DKK đã giảm 4.06% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XLM sang DKK
biểu đồ Stellar sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Stellar Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ XLM sang DKK hiện tại là kr 1.45. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.06% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Stellar là giảm bởi XLM đã tăng thêm 55.42% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XLM DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XLM to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 18, 2026 | kr1.53 | 4.46% |
| Jun 17, 2026 | kr1.46 | 5.34% |
| Jun 16, 2026 | kr1.39 | 0.87% |
| Jun 15, 2026 | kr1.38 | 12.11% |
| Jun 14, 2026 | kr1.23 | 1.75% |
| Jun 13, 2026 | kr1.21 | -0.60% |
| Jun 12, 2026 | kr1.22 | -1.75% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XLM sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang DKK đã giảm 4.06% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XLM / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Stellar (XLM) sang DKK là kr1.45 cho mỗi 1 XLM. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XLM sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:12:47 am |
|---|---|
| 0.5 XLM | dkk 0.7261 |
| 1 XLM | dkk 1.45 |
| 5 XLM | dkk 7.26 |
| 10 XLM | dkk 14.52 |
| 50 XLM | dkk 72.61 |
| 100 XLM | dkk 145.22 |
| 500 XLM | dkk 726.12 |
| 1000 XLM | dkk 1,452.24 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Stellar (XLM) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang XLM
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:12:47 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | XLM 0.3443 |
| 1 DKK | XLM 0.6886 |
| 5 DKK | XLM 3.44 |
| 10 DKK | XLM 6.89 |
| 50 DKK | XLM 34.43 |
| 100 DKK | XLM 68.86 |
| 500 DKK | XLM 344.30 |
| 1000 DKK | XLM 688.59 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Stellar (XLM) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












