XLM CZK: Giá Stellar CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XLM sang CZK
XLM CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XLM to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 19, 2026 | Kč4.64 | -6.45% |
| Jun 18, 2026 | Kč4.96 | 4.75% |
| Jun 17, 2026 | Kč4.73 | 5.31% |
| Jun 16, 2026 | Kč4.49 | 0.89% |
| Jun 15, 2026 | Kč4.45 | 12.12% |
| Jun 14, 2026 | Kč3.97 | 1.72% |
| Jun 13, 2026 | Kč3.90 | -0.60% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XLM sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang CZK đã giảm 9.33% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XLM sang CZK
biểu đồ Stellar sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Stellar Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ XLM sang CZK hiện tại là Kč 4.63. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 9.33% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Stellar là giảm bởi XLM đã tăng thêm 53.71% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XLM CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XLM to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 19, 2026 | Kč4.64 | -6.45% |
| Jun 18, 2026 | Kč4.96 | 4.75% |
| Jun 17, 2026 | Kč4.73 | 5.31% |
| Jun 16, 2026 | Kč4.49 | 0.89% |
| Jun 15, 2026 | Kč4.45 | 12.12% |
| Jun 14, 2026 | Kč3.97 | 1.72% |
| Jun 13, 2026 | Kč3.90 | -0.60% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XLM sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang CZK đã giảm 9.33% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XLM / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Stellar (XLM) sang CZK là Kč4.63 cho mỗi 1 XLM. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XLM sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:23:27 am |
|---|---|
| 0.5 XLM | czk 2.32 |
| 1 XLM | czk 4.63 |
| 5 XLM | czk 23.17 |
| 10 XLM | czk 46.35 |
| 50 XLM | czk 231.74 |
| 100 XLM | czk 463.47 |
| 500 XLM | czk 2,317.36 |
| 1000 XLM | czk 4,634.72 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Stellar (XLM) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang XLM
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:23:27 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | XLM 0.1079 |
| 1 CZK | XLM 0.2158 |
| 5 CZK | XLM 1.08 |
| 10 CZK | XLM 2.16 |
| 50 CZK | XLM 10.79 |
| 100 CZK | XLM 21.58 |
| 500 CZK | XLM 107.88 |
| 1000 CZK | XLM 215.76 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Stellar (XLM) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.













