RE NOK: Giá Re NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RE sang NOK
RE NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RE to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 13, 2026 | kr4.22 | 3.11% |
| Aug 12, 2026 | kr4.10 | 3.06% |
| Aug 11, 2026 | kr3.98 | 2.07% |
| Aug 10, 2026 | kr3.89 | 1.32% |
| Aug 09, 2026 | kr3.84 | -0.97% |
| Aug 08, 2026 | kr3.88 | 4.48% |
| Aug 07, 2026 | kr3.72 | -1.57% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RE sang NOK đã tăng 4.56% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RE sang NOK
biểu đồ Re sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Re Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ RE sang NOK hiện tại là kr 4.22. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 4.56% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Re là tăng bởi RE đã giảm bớt 15.76% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RE NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RE to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 13, 2026 | kr4.22 | 3.11% |
| Aug 12, 2026 | kr4.10 | 3.06% |
| Aug 11, 2026 | kr3.98 | 2.07% |
| Aug 10, 2026 | kr3.89 | 1.32% |
| Aug 09, 2026 | kr3.84 | -0.97% |
| Aug 08, 2026 | kr3.88 | 4.48% |
| Aug 07, 2026 | kr3.72 | -1.57% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RE sang NOK đã tăng 4.56% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RE / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Re (RE) sang NOK là kr4.23 cho mỗi 1 RE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RE sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi RE sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:01:20 pm |
|---|---|
| 0.5 RE | nok 2.11 |
| 1 RE | nok 4.23 |
| 5 RE | nok 21.14 |
| 10 RE | nok 42.27 |
| 50 RE | nok 211.36 |
| 100 RE | nok 422.71 |
| 500 RE | nok 2,113.57 |
| 1000 RE | nok 4,227.14 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Re (RE) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang RE
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:01:20 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | RE 0.1183 |
| 1 NOK | RE 0.2366 |
| 5 NOK | RE 1.18 |
| 10 NOK | RE 2.37 |
| 50 NOK | RE 11.83 |
| 100 NOK | RE 23.66 |
| 500 NOK | RE 118.28 |
| 1000 NOK | RE 236.57 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Re (RE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.













