MOVE NOK: Giá Movement NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi MOVE sang NOK
MOVE NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MOVE to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 20, 2026 | kr0.1152 | -1.28% |
| Jun 19, 2026 | kr0.1167 | 3.81% |
| Jun 18, 2026 | kr0.1124 | -7.48% |
| Jun 17, 2026 | kr0.1215 | 1.50% |
| Jun 16, 2026 | kr0.1197 | 4.53% |
| Jun 15, 2026 | kr0.1145 | 0.40% |
| Jun 14, 2026 | kr0.114 | -1.14% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MOVE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MOVE sang NOK đã giảm 0.02% trong 24 giờ qua.
biểu đồ MOVE sang NOK
biểu đồ Movement sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Movement Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ MOVE sang NOK hiện tại là kr 0.1155. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.02% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Movement là giảm bởi MOVE đã giảm bớt 28.19% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
MOVE NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MOVE to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 20, 2026 | kr0.1152 | -1.28% |
| Jun 19, 2026 | kr0.1167 | 3.81% |
| Jun 18, 2026 | kr0.1124 | -7.48% |
| Jun 17, 2026 | kr0.1215 | 1.50% |
| Jun 16, 2026 | kr0.1197 | 4.53% |
| Jun 15, 2026 | kr0.1145 | 0.40% |
| Jun 14, 2026 | kr0.114 | -1.14% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MOVE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MOVE sang NOK đã giảm 0.02% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi MOVE / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Movement (MOVE) sang NOK là kr0.1156 cho mỗi 1 MOVE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MOVE sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi MOVE sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:18:26 am |
|---|---|
| 0.5 MOVE | nok 0.05779 |
| 1 MOVE | nok 0.1156 |
| 5 MOVE | nok 0.5779 |
| 10 MOVE | nok 1.16 |
| 50 MOVE | nok 5.78 |
| 100 MOVE | nok 11.56 |
| 500 MOVE | nok 57.79 |
| 1000 MOVE | nok 115.57 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Movement (MOVE) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang MOVE
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:18:26 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | MOVE 4.33 |
| 1 NOK | MOVE 8.65 |
| 5 NOK | MOVE 43.26 |
| 10 NOK | MOVE 86.53 |
| 50 NOK | MOVE 432.63 |
| 100 NOK | MOVE 865.26 |
| 500 NOK | MOVE 4,326.29 |
| 1000 NOK | MOVE 8,652.57 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Movement (MOVE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ MOVE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| MOVE / USD | $0.01191 |
| MOVE / BTC | 0.0000001879 BTC |
| MOVE / ETH | 0.000006988 ETH |
| MOVE / BNB | 0.00002053 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Movement (MOVE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.













