KNTQ HUF: Giá Kinetiq HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi KNTQ sang HUF
KNTQ HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KNTQ to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 22, 2026 | Ft57.51 | 0.72% |
| Jun 21, 2026 | Ft57.10 | -3.85% |
| Jun 20, 2026 | Ft59.39 | -0.59% |
| Jun 19, 2026 | Ft59.74 | -2.92% |
| Jun 18, 2026 | Ft61.54 | -4.23% |
| Jun 17, 2026 | Ft64.26 | -10.62% |
| Jun 16, 2026 | Ft71.89 | 8.86% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KNTQ sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KNTQ sang HUF đã giảm 2.99% trong 24 giờ qua.
biểu đồ KNTQ sang HUF
biểu đồ Kinetiq sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Kinetiq Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ KNTQ sang HUF hiện tại là Ft 57.48. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.99% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Kinetiq là giảm bởi KNTQ đã tăng thêm 4.25% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
KNTQ HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KNTQ to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 22, 2026 | Ft57.51 | 0.72% |
| Jun 21, 2026 | Ft57.10 | -3.85% |
| Jun 20, 2026 | Ft59.39 | -0.59% |
| Jun 19, 2026 | Ft59.74 | -2.92% |
| Jun 18, 2026 | Ft61.54 | -4.23% |
| Jun 17, 2026 | Ft64.26 | -10.62% |
| Jun 16, 2026 | Ft71.89 | 8.86% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KNTQ sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KNTQ sang HUF đã giảm 2.99% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi KNTQ / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Kinetiq (KNTQ) sang HUF là Ft57.49 cho mỗi 1 KNTQ. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 KNTQ sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi KNTQ sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:03:24 am |
|---|---|
| 0.5 KNTQ | huf 28.74 |
| 1 KNTQ | huf 57.49 |
| 5 KNTQ | huf 287.43 |
| 10 KNTQ | huf 574.85 |
| 50 KNTQ | huf 2,874.26 |
| 100 KNTQ | huf 5,748.52 |
| 500 KNTQ | huf 28,742.59 |
| 1000 KNTQ | huf 57,485.19 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Kinetiq (KNTQ) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang KNTQ
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:03:24 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | KNTQ 0.008698 |
| 1 HUF | KNTQ 0.0174 |
| 5 HUF | KNTQ 0.08698 |
| 10 HUF | KNTQ 0.174 |
| 50 HUF | KNTQ 0.8698 |
| 100 HUF | KNTQ 1.74 |
| 500 HUF | KNTQ 8.70 |
| 1000 HUF | KNTQ 17.40 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Kinetiq (KNTQ) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ KNTQ sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| KNTQ / USD | $0.1873 |
| KNTQ / BTC | 0.000002932 BTC |
| KNTQ / ETH | 0.0001085 ETH |
| KNTQ / BNB | 0.0003188 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Kinetiq (KNTQ) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.













