ZCHF CZK: Giá Frankencoin CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZCHF sang CZK
ZCHF CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZCHF to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 13, 2026 | Kč25.81 | -0.22% |
| Aug 12, 2026 | Kč25.87 | -0.23% |
| Aug 11, 2026 | Kč25.93 | -0.08% |
| Aug 10, 2026 | Kč25.95 | -0.11% |
| Aug 09, 2026 | Kč25.98 | 0.14% |
| Aug 08, 2026 | Kč25.94 | -0.22% |
| Aug 07, 2026 | Kč26.00 | 0.37% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZCHF sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZCHF sang CZK đã giảm 0.29% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZCHF sang CZK
biểu đồ Frankencoin sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Frankencoin Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ ZCHF sang CZK hiện tại là Kč 25.81. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.29% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Frankencoin là giảm bởi ZCHF đã giảm bớt 0.78% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZCHF CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZCHF to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 13, 2026 | Kč25.81 | -0.22% |
| Aug 12, 2026 | Kč25.87 | -0.23% |
| Aug 11, 2026 | Kč25.93 | -0.08% |
| Aug 10, 2026 | Kč25.95 | -0.11% |
| Aug 09, 2026 | Kč25.98 | 0.14% |
| Aug 08, 2026 | Kč25.94 | -0.22% |
| Aug 07, 2026 | Kč26.00 | 0.37% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZCHF sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZCHF sang CZK đã giảm 0.29% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZCHF / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Frankencoin (ZCHF) sang CZK là Kč25.81 cho mỗi 1 ZCHF. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZCHF sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZCHF sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:08:02 pm |
|---|---|
| 0.5 ZCHF | czk 12.91 |
| 1 ZCHF | czk 25.81 |
| 5 ZCHF | czk 129.06 |
| 10 ZCHF | czk 258.12 |
| 50 ZCHF | czk 1,290.58 |
| 100 ZCHF | czk 2,581.15 |
| 500 ZCHF | czk 12,905.75 |
| 1000 ZCHF | czk 25,811.51 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Frankencoin (ZCHF) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang ZCHF
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:08:02 pm |
|---|---|
| 0.5 CZK | ZCHF 0.01937 |
| 1 CZK | ZCHF 0.03874 |
| 5 CZK | ZCHF 0.1937 |
| 10 CZK | ZCHF 0.3874 |
| 50 CZK | ZCHF 1.94 |
| 100 CZK | ZCHF 3.87 |
| 500 CZK | ZCHF 19.37 |
| 1000 CZK | ZCHF 38.74 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Frankencoin (ZCHF) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ZCHF sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ZCHF / USD | $1.2280 |
| ZCHF / BTC | 0.00001937 BTC |
| ZCHF / ETH | 0.000651 ETH |
| ZCHF / BNB | 0.002013 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Frankencoin (ZCHF) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.













