CASHCAT NOK: Giá Cash Cat NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CASHCAT sang NOK
CASHCAT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CASHCAT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 13, 2026 | kr1.51 | -3.67% |
| Aug 12, 2026 | kr1.57 | 15.54% |
| Aug 11, 2026 | kr1.36 | -6.28% |
| Aug 10, 2026 | kr1.45 | 14.03% |
| Aug 09, 2026 | kr1.27 | 7.23% |
| Aug 08, 2026 | kr1.19 | 32.35% |
| Aug 07, 2026 | kr0.8972 | -8.00% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CASHCAT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CASHCAT sang NOK đã giảm 10.42% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CASHCAT sang NOK
biểu đồ Cash Cat sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Cash Cat Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ CASHCAT sang NOK hiện tại là kr 1.29. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 10.42% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Cash Cat là giảm bởi CASHCAT đã tăng thêm 13.90% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CASHCAT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CASHCAT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 13, 2026 | kr1.51 | -3.67% |
| Aug 12, 2026 | kr1.57 | 15.54% |
| Aug 11, 2026 | kr1.36 | -6.28% |
| Aug 10, 2026 | kr1.45 | 14.03% |
| Aug 09, 2026 | kr1.27 | 7.23% |
| Aug 08, 2026 | kr1.19 | 32.35% |
| Aug 07, 2026 | kr0.8972 | -8.00% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CASHCAT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CASHCAT sang NOK đã giảm 10.42% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CASHCAT / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Cash Cat (CASHCAT) sang NOK là kr1.29 cho mỗi 1 CASHCAT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CASHCAT sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi CASHCAT sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:56:16 am |
|---|---|
| 0.5 CASHCAT | nok 0.6459 |
| 1 CASHCAT | nok 1.29 |
| 5 CASHCAT | nok 6.46 |
| 10 CASHCAT | nok 12.92 |
| 50 CASHCAT | nok 64.59 |
| 100 CASHCAT | nok 129.18 |
| 500 CASHCAT | nok 645.89 |
| 1000 CASHCAT | nok 1,291.78 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Cash Cat (CASHCAT) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang CASHCAT
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:56:16 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | CASHCAT 0.3871 |
| 1 NOK | CASHCAT 0.7741 |
| 5 NOK | CASHCAT 3.87 |
| 10 NOK | CASHCAT 7.74 |
| 50 NOK | CASHCAT 38.71 |
| 100 NOK | CASHCAT 77.41 |
| 500 NOK | CASHCAT 387.06 |
| 1000 NOK | CASHCAT 774.13 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Cash Cat (CASHCAT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ CASHCAT sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| CASHCAT / USD | $0.1364 |
| CASHCAT / BTC | 0.000002173 BTC |
| CASHCAT / ETH | 0.00007278 ETH |
| CASHCAT / BNB | 0.0002254 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Cash Cat (CASHCAT) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.













